in store

Học thuật
Thân thiện
in store

A surprise party is waiting in store for her at home.

Định nghĩa
  1. Cụm tính từ:
    • Đang chờ đợi, sắp xảy ra: Dùng để mô tả một điều đó (thường một sự kiện, trải nghiệm hoặc kết quả) đã được chuẩn bị sẵn hoặc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần, nhưng người nói hoặc người nghe có thể chưa biết trước.
    • Đang sẵn có, đang dự trữ: Chỉ một thứ đó đã được cất giữ hoặc chuẩn bị sẵn để sử dụng sau này.
dụ sử dụng
  • ( rất nhiều bất ngờ đang chờ đợi bạn vào ngày sinh nhật.)
  • (Chúng ta không biết tương lai đang chứa đựng/chuẩn bị điều .)
  • (Người quản lý một dự án mới đang chờ đợi nhóm.)
  • (Chúng tôi giữ thêm vật dự trữ cho các trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something in store (for someone)": sẵn điều đó (dành cho ai).
    • Fate had great adventures in store for the young hero. (Số phận đã sẵn những cuộc phiêu lưu tuyệt vời dành cho vị anh hùng trẻ tuổi.)
  • "to be in store": sắp xảy ra, đang chờ đợi.
    • If you think this is bad, just wait to see what is in store. (Nếu bạn nghĩ điều này đã tệ, hãy đợi xem điều sắp xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Store (n): cửa hàng, kho dự trữ.
    • She went to the grocery store. ( ấy đã đi đến cửa hàng tạp hóa.)
  • Store (v): lưu trữ, tích trữ.
    • We store our winter clothes in boxes during summer. (Chúng tôi cất giữ quần áo mùa đông trong các hộp vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Awaiting: đang chờ đợi.
  • Lying ahead: đangphía trước.
  • In reserve: dự trữ, dự phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm từ cố định này)

Thành ngữ liên quan
  • Set great store by something: rất coi trọng, đánh giá cao điều .
    • He sets great store by honesty. (Anh ấy rất coi trọng sự trung thực.)
in store

A surprise party is waiting in store for her at home.

Adjective
  1. đang chờ, đang sẵn sàng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "in store"